Chứng quyền đang niêm yết

Mã CW Tên CW Mã CKCS Loại
CW
Giá thực hiện
(VND)
Giá phát hành
(VND)
Ngày đáo
hạn
Ngày GD
cuối
Tỉ lệ
chuyển đổi
Số lượng
phát hành
Bản cáo
bạch

CACB2616

ACB/MBS/6M/26-01

ACB Mua 23.500 1.000 4/1/2027 30/12/2026 3 5.000.000

CHDB2610

HDB/MBS/6M/26-01

HDB Mua 28.000 1.100 4/1/2027 30/12/2026 3 3.000.000

CHPG2629

HPG/MBS/9M/26-01

HPG Mua 25.000 1.100 5/4/2027 1/4/2027 3 5.000.000

CLPB2607

LPB/MBS/6M/26-01

LPB Mua 55.000 1.600 4/1/2027 30/12/2026 5 3.000.000

CMWG2621

MWG/MBS/9M/26-01

MWG Mua 88.000 1.500 5/4/2027 1/4/2027 8 5.000.000

CSHB2615

SHB/MBS/6M/26-01

SHB Mua 15.000 1.000 4/1/2027 30/12/2026 2 3.000.000

CSTB2624

STB/MBS/6M/26-01

STB Mua 80.000 1.900 4/1/2027 30/12/2026 5 5.000.000

CTCB2615

TCB/MBS/6M/26-01

TCB Mua 36.000 1.000 4/1/2027 30/12/2026 5 5.000.000

CTPB2609

TPB/MBS/6M/26-01

TPB Mua 18.000 1.100 4/1/2027 30/12/2026 2 3.000.000

CVHM2616

VHM/MBS/9M/26-01

VHM Mua 180.000 2.300 5/4/2027 1/4/2027 12 5.000.000

CVIB2606

VIB/MBS/6M/26-01

VIB Mua 17.500 1.000 4/1/2027 30/12/2026 2 3.000.000

CVIC2607

VIC/MBS/9M/26-01

VIC Mua 250.000 3.700 5/4/2027 1/4/2027 12 5.000.000

CVPB2619

VPB/MBS/6M/26-01

VPB Mua 29.000 1.200 4/1/2027 30/12/2027 3 3.000.000